TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海岸

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hǎi'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI NGẠN

海岸 nghĩa là Thuộc ven biển.

Nghĩa của 海岸

hǎi'àn

HẢI NGẠNDanh từ
  1. Thuộc ven biển
  2. Bờ biển

Từ ghép có 海岸

Câu hỏi thường gặp

海岸 nghĩa là gì?

海岸 (hǎi'àn) nghĩa là Thuộc ven biển.

海岸 đọc thế nào?

海岸 đọc là hǎi'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 海岸 là gì?

Âm Hán Việt của 海岸 là "hải ngạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.