海带
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海帶
海带 nghĩa là tảo bẹ.
Nghĩa của 海带
hǎidài
HẢI ĐỚIDanh từphồn thể 海帶- Tảo bẹ
Câu hỏi thường gặp
海带 nghĩa là gì?
海带 (hǎidài) nghĩa là tảo bẹ.
海带 đọc thế nào?
海带 đọc là hǎidài (pinyin).
Âm Hán Việt của 海带 là gì?
Âm Hán Việt của 海带 là "hải đới".