TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海王星

Hǎiwángxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI VƯƠNG TINH

海王星 nghĩa là sao hải vương.

Nghĩa của 海王星

Hǎiwángxīng

HẢI VƯƠNG TINHTên riêngtên riêng
  1. Sao Hải Vương (hành tinh)

Câu hỏi thường gặp

海王星 nghĩa là gì?

海王星 (hǎiwángxīng) nghĩa là sao hải vương.

海王星 đọc thế nào?

海王星 đọc là Hǎiwángxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 海王星 là gì?

Âm Hán Việt của 海王星 là "hải vương tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.