海瑞罢官
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海瑞罷官
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải thụy bãi quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海瑞罢官 nghĩa là Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吴晗.
Nghĩa của 海瑞罢官
Hǎi Ruìbàguān
HẢI THỤY BÃI QUANphồn thể 海瑞罷官tên riêng- Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吴晗
Câu hỏi thường gặp
海瑞罢官 nghĩa là gì?
海瑞罢官 (hǎi ruìbàguān) nghĩa là Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吴晗.
海瑞罢官 đọc thế nào?
海瑞罢官 đọc là Hǎi Ruìbàguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 海瑞罢官 là gì?
Âm Hán Việt của 海瑞罢官 là "hải thụy bãi quan".