海百合 (hǎibǎihé) nghĩa là hoa huệ biển, động vật huệ biển.
海百合 đọc thế nào?
海百合 đọc là hǎibǎihé (pinyin).
Âm Hán Việt của 海百合 là gì?
Âm Hán Việt của 海百合 là "hải bách hợp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.