TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海航

Hǎiháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI HÀNG

海航 nghĩa là Hãng Hàng không Hải Nam.

Nghĩa của 海航

Hǎiháng

HẢI HÀNGDanh từtên riêng
  1. Hãng Hàng không Hải Nam

Câu hỏi thường gặp

海航 nghĩa là gì?

海航 (hǎiháng) nghĩa là Hãng Hàng không Hải Nam.

海航 đọc thế nào?

海航 đọc là Hǎiháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 海航 là gì?

Âm Hán Việt của 海航 là "hải hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.