海苔
giọng máy của trình duyệt
海苔 nghĩa là rong biển nori.
Nghĩa của 海苔
hǎitái
Danh từ- Rong biển nori
Câu hỏi thường gặp
海苔 nghĩa là gì?
海苔 (hǎitái) nghĩa là rong biển nori.
海苔 đọc thế nào?
海苔 đọc là hǎitái (pinyin).
海苔 nghĩa là rong biển nori.
海苔 (hǎitái) nghĩa là rong biển nori.
海苔 đọc là hǎitái (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.