Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海象 nghĩa là hải mã, voi biển, hải tượng.
Nghĩa của 海象
hǎixiàng
HẢI TƯỢNGDanh từ
Hải mã
Voi biển , hải tượng
Câu hỏi thường gặp
海象 nghĩa là gì?
海象 (hǎixiàng) nghĩa là hải mã, voi biển, hải tượng.
海象 đọc thế nào?
海象 đọc là hǎixiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 海象 là gì?
Âm Hán Việt của 海象 là "hải tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.