TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海贼王

Hǎizéiwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海賊王

Âm Hán Việt HẢI TẶC VƯƠNG

海贼王 nghĩa là One Piece (manga và anime).

Nghĩa của 海贼王

Hǎizéiwáng

HẢI TẶC VƯƠNGphồn thể 海賊王tên riêng
  1. One Piece (manga và anime)

Câu hỏi thường gặp

海贼王 nghĩa là gì?

海贼王 (hǎizéiwáng) nghĩa là One Piece (manga và anime).

海贼王 đọc thế nào?

海贼王 đọc là Hǎizéiwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 海贼王 là gì?

Âm Hán Việt của 海贼王 là "hải tặc vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.