TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海运费

hǎiyùnfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海運費

Âm Hán Việt HẢI VẬN PHÍ

海运费 nghĩa là cước phí vận chuyển.

Nghĩa của 海运费

hǎiyùnfèi

HẢI VẬN PHÍphồn thể 海運費
  1. Cước phí vận chuyển
  2. Chi phí vận tải biển

Câu hỏi thường gặp

海运费 nghĩa là gì?

海运费 (hǎiyùnfèi) nghĩa là cước phí vận chuyển.

海运费 đọc thế nào?

海运费 đọc là hǎiyùnfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 海运费 là gì?

Âm Hán Việt của 海运费 là "hải vận phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.