海龟是龟鳖目海龟科的1种rùa biển là một loại trong họ nhà rùa ba ba
Câu hỏi thường gặp
海龟 nghĩa là gì?
海龟 (hǎiguī) nghĩa là rùa.
海龟 đọc thế nào?
海龟 đọc là hǎiguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 海龟 là gì?
Âm Hán Việt của 海龟 là "hải quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.