TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海龟

hǎiguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海龜

Âm Hán Việt HẢI QUY
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

海龟 nghĩa là rùa.

Nghĩa của 海龟

hǎiguī

HẢI QUYDanh từphồn thể 海龜
  1. Rùa
  2. Cách nói lóng trên mạng cho 海归 (hǎiguī)
  3. Rùa biển
    • 海龟是龟鳖目海龟科的1种rùa biển là một loại trong họ nhà rùa ba ba

Câu hỏi thường gặp

海龟 nghĩa là gì?

海龟 (hǎiguī) nghĩa là rùa.

海龟 đọc thế nào?

海龟 đọc là hǎiguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 海龟 là gì?

Âm Hán Việt của 海龟 là "hải quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.