TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消化酶

xiāohuàméi giọng máy của trình duyệt

消化酶 nghĩa là enzym tiêu hóa.

Nghĩa của 消化酶

xiāohuàméi

Danh từ
  1. Enzym tiêu hóa

Câu hỏi thường gặp

消化酶 nghĩa là gì?

消化酶 (xiāohuàméi) nghĩa là enzym tiêu hóa.

消化酶 đọc thế nào?

消化酶 đọc là xiāohuàméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.