TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涉览

shèlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 涉覽

Âm Hán Việt THIỆP LÃM

涉览 nghĩa là duyệt qua, đọc.

Nghĩa của 涉览

shèlǎn

THIỆP LÃMphồn thể 涉覽
  1. Duyệt qua
  2. Đọc
  3. Xem lướt qua

Câu hỏi thường gặp

涉览 nghĩa là gì?

涉览 (shèlǎn) nghĩa là duyệt qua, đọc.

涉览 đọc thế nào?

涉览 đọc là shèlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 涉览 là gì?

Âm Hán Việt của 涉览 là "thiệp lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.