TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涓滴

juāndī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYÊN TRÍCH

涓滴 nghĩa là dòng nước nhỏ, rỉ xuống.

Nghĩa của 涓滴

juāndī

QUYÊN TRÍCH
  1. Dòng nước nhỏ
  2. Rỉ xuống
  3. Giọt
  4. Dòng tiền nhỏ giọt

Thành ngữ có 涓滴

  • 涓滴归公 — Mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng

Câu hỏi thường gặp

涓滴 nghĩa là gì?

涓滴 (juāndī) nghĩa là dòng nước nhỏ, rỉ xuống.

涓滴 đọc thế nào?

涓滴 đọc là juāndī (pinyin).

Âm Hán Việt của 涓滴 là gì?

Âm Hán Việt của 涓滴 là "quyên trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.