TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涡轮

wōlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 渦輪

Âm Hán Việt OA LUÂN

涡轮 nghĩa là Tua-bin.

Nghĩa của 涡轮

wōlún

OA LUÂNDanh từphồn thể 渦輪
  1. Tua-bin
  2. Tua bin

Câu hỏi thường gặp

涡轮 nghĩa là gì?

涡轮 (wōlún) nghĩa là Tua-bin.

涡轮 đọc thế nào?

涡轮 đọc là wōlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 涡轮 là gì?

Âm Hán Việt của 涡轮 là "oa luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.