TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淀粉酶

diànfěnméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澱粉酶

淀粉酶 nghĩa là Amylase.

Nghĩa của 淀粉酶

diànfěnméi

Danh từphồn thể 澱粉酶
  1. Amylase

Câu hỏi thường gặp

淀粉酶 nghĩa là gì?

淀粉酶 (diànfěnméi) nghĩa là Amylase.

淀粉酶 đọc thế nào?

淀粉酶 đọc là diànfěnméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.