淄蠹
giọng máy của trình duyệt
淄蠹 nghĩa là bị mòn.
Nghĩa của 淄蠹
zīdù
- Bị mòn
Câu hỏi thường gặp
淄蠹 nghĩa là gì?
淄蠹 (zīdù) nghĩa là bị mòn.
淄蠹 đọc thế nào?
淄蠹 đọc là zīdù (pinyin).
淄蠹 nghĩa là bị mòn.
淄蠹 (zīdù) nghĩa là bị mòn.
淄蠹 đọc là zīdù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.