TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淡泊

dànbó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠM BẠC

淡泊 nghĩa là Sống cuộc sống đơn giản.

Nghĩa của 淡泊

dànbó

ĐẠM BẠCĐộng từ
  1. Sống cuộc sống đơn giản

Thành ngữ có 淡泊

  • 淡泊名利 — Không quan tâm đến danh vọng và tài lộc
  • 淡泊寡味 — Nhạt nhẽo và không có mùi vị
  • 淡泊明志 — Sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình

Câu hỏi thường gặp

淡泊 nghĩa là gì?

淡泊 (dànbó) nghĩa là Sống cuộc sống đơn giản.

淡泊 đọc thế nào?

淡泊 đọc là dànbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 淡泊 là gì?

Âm Hán Việt của 淡泊 là "đạm bạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.