TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淫画

yínhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淫畫

Âm Hán Việt DÂM HỌA

淫画 nghĩa là tranh ảnh khiêu dâm.

Nghĩa của 淫画

yínhuà

DÂM HỌAphồn thể 淫畫
  1. Tranh ảnh khiêu dâm

Câu hỏi thường gặp

淫画 nghĩa là gì?

淫画 (yínhuà) nghĩa là tranh ảnh khiêu dâm.

淫画 đọc thế nào?

淫画 đọc là yínhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 淫画 là gì?

Âm Hán Việt của 淫画 là "dâm họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.