TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淫穴

yínxué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂM HUYỆT

淫穴 nghĩa là âm hộ, lồn.

Nghĩa của 淫穴

yínxué

DÂM HUYỆT
  1. Âm hộ
  2. Lồn
  3. Âm đạo

Câu hỏi thường gặp

淫穴 nghĩa là gì?

淫穴 (yínxué) nghĩa là âm hộ, lồn.

淫穴 đọc thế nào?

淫穴 đọc là yínxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 淫穴 là gì?

Âm Hán Việt của 淫穴 là "dâm huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.