TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淫逸

yínyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂM DẬT

淫逸 nghĩa là đắm chìm, phóng đãng.

Nghĩa của 淫逸

yínyì

DÂM DẬTĐộng từ
  1. Đắm chìm
  2. Phóng đãng
  3. Trụy lạc

Thành ngữ có 淫逸

Câu hỏi thường gặp

淫逸 nghĩa là gì?

淫逸 (yínyì) nghĩa là đắm chìm, phóng đãng.

淫逸 đọc thế nào?

淫逸 đọc là yínyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 淫逸 là gì?

Âm Hán Việt của 淫逸 là "dâm dật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.