TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淫靡

yínmǐ giọng máy của trình duyệt

淫靡 nghĩa là phung phí, hoa mỹ quá mức.

Nghĩa của 淫靡

yínmǐ

Tính từ
  1. Phung phí
  2. Hoa mỹ quá mức
  3. nhạc Dâm ô
  4. Suy đồi

Câu hỏi thường gặp

淫靡 nghĩa là gì?

淫靡 (yínmǐ) nghĩa là phung phí, hoa mỹ quá mức.

淫靡 đọc thế nào?

淫靡 đọc là yínmǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.