TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淬火

cuìhuǒ giọng máy của trình duyệt

淬火 nghĩa là tôi.

Nghĩa của 淬火

cuìhuǒ

Động từ
  1. Tôi (kim loại)
  2. Làm cứng bằng cách tôi

Câu hỏi thường gặp

淬火 nghĩa là gì?

淬火 (cuìhuǒ) nghĩa là tôi.

淬火 đọc thế nào?

淬火 đọc là cuìhuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.