TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深圳证券交易所

Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 深圳證券交易所

深圳证券交易所 nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ).

Nghĩa của 深圳证券交易所

Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ

phồn thể 深圳證券交易所tên riêng
  1. Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ)

Câu hỏi thường gặp

深圳证券交易所 nghĩa là gì?

深圳证券交易所 (shēnzhèn zhèngquàn jiāoyìsuǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ).

深圳证券交易所 đọc thế nào?

深圳证券交易所 đọc là Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.