Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒgiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 深圳證券交易所
深圳证券交易所 nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ).
Nghĩa của 深圳证券交易所
Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ
phồn thể 深圳證券交易所tên riêng
Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ)
Câu hỏi thường gặp
深圳证券交易所 nghĩa là gì?
深圳证券交易所 (shēnzhèn zhèngquàn jiāoyìsuǒ) nghĩa là Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (Shēn Jiāosuǒ).
深圳证券交易所 đọc thế nào?
深圳证券交易所 đọc là Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.