TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混合肥料

hùnhéféiliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN HỢP PHÌ LIỆU

混合肥料 nghĩa là phân trộn.

Nghĩa của 混合肥料

hùnhéféiliào

HỖN HỢP PHÌ LIỆU
  1. Phân trộn

Câu hỏi thường gặp

混合肥料 nghĩa là gì?

混合肥料 (hùnhéféiliào) nghĩa là phân trộn.

混合肥料 đọc thế nào?

混合肥料 đọc là hùnhéféiliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 混合肥料 là gì?

Âm Hán Việt của 混合肥料 là "hỗn hợp phì liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.