Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn độn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混沌 nghĩa là hỗn độn nguyên thủy.
Nghĩa của 混沌
hùndùn
HỖN ĐỘNDanh từ
Hỗn độn nguyên thủy
Khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc
Mơ hồ
Ngây thơ như trẻ nhỏ
Câu hỏi thường gặp
混沌 nghĩa là gì?
混沌 (hùndùn) nghĩa là hỗn độn nguyên thủy.
混沌 đọc thế nào?
混沌 đọc là hùndùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 混沌 là gì?
Âm Hán Việt của 混沌 là "hỗn độn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.