TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混沌

hùndùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN ĐỘN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn độn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

混沌 nghĩa là hỗn độn nguyên thủy.

Nghĩa của 混沌

hùndùn

HỖN ĐỘNDanh từ
  1. Hỗn độn nguyên thủy
  2. Khối vô hình trước sáng tạo trong thần thoại Trung Quốc
  3. Mơ hồ
  4. Ngây thơ như trẻ nhỏ

Câu hỏi thường gặp

混沌 nghĩa là gì?

混沌 (hùndùn) nghĩa là hỗn độn nguyên thủy.

混沌 đọc thế nào?

混沌 đọc là hùndùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 混沌 là gì?

Âm Hán Việt của 混沌 là "hỗn độn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.