TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清绮

qīngqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清綺

Âm Hán Việt THANH Ỷ

清绮 nghĩa là đẹp, tao nhã.

Nghĩa của 清绮

qīngqǐ

THANH Ỷphồn thể 清綺
  1. Đẹp
  2. Tao nhã

Câu hỏi thường gặp

清绮 nghĩa là gì?

清绮 (qīngqǐ) nghĩa là đẹp, tao nhã.

清绮 đọc thế nào?

清绮 đọc là qīngqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 清绮 là gì?

Âm Hán Việt của 清绮 là "thanh ỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.