清谈节目 (qīngtánjiémù) nghĩa là chương trình trò chuyện.
清谈节目 đọc thế nào?
清谈节目 đọc là qīngtánjiémù (pinyin).
Âm Hán Việt của 清谈节目 là gì?
Âm Hán Việt của 清谈节目 là "thanh đàm tiết mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.