TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清谈节目

qīngtánjiémù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清談節目

Âm Hán Việt THANH ĐÀM TIẾT MỤC

清谈节目 nghĩa là chương trình trò chuyện.

Nghĩa của 清谈节目

qīngtánjiémù

THANH ĐÀM TIẾT MỤCphồn thể 清談節目
  1. Chương trình trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

清谈节目 nghĩa là gì?

清谈节目 (qīngtánjiémù) nghĩa là chương trình trò chuyện.

清谈节目 đọc thế nào?

清谈节目 đọc là qīngtánjiémù (pinyin).

Âm Hán Việt của 清谈节目 là gì?

Âm Hán Việt của 清谈节目 là "thanh đàm tiết mục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.