Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
清音 nghĩa là âm vô thanh.
Nghĩa của 清音
qīngyīn
THANH ÂMDanh từ
ngữ âm Âm vô thanh
Câu hỏi thường gặp
清音 nghĩa là gì?
清音 (qīngyīn) nghĩa là âm vô thanh.
清音 đọc thế nào?
清音 đọc là qīngyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 清音 là gì?
Âm Hán Việt của 清音 là "thanh âm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.