TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊泉

yuānquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵泉

Âm Hán Việt UYÊN TUYỀN

渊泉 nghĩa là suối sâu.

Nghĩa của 渊泉

yuānquán

UYÊN TUYỀNphồn thể 淵泉
  1. Suối sâu

Câu hỏi thường gặp

渊泉 nghĩa là gì?

渊泉 (yuānquán) nghĩa là suối sâu.

渊泉 đọc thế nào?

渊泉 đọc là yuānquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊泉 là gì?

Âm Hán Việt của 渊泉 là "uyên tuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.