TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊渊

yuānyuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵淵

Âm Hán Việt UYÊN UYÊN

渊渊 nghĩa là Sâu lắng và tĩnh lặng.

Nghĩa của 渊渊

yuānyuān

UYÊN UYÊNphồn thể 淵淵
  1. Sâu lắng và tĩnh lặng
  2. Tiếng trống

Câu hỏi thường gặp

渊渊 nghĩa là gì?

渊渊 (yuānyuān) nghĩa là Sâu lắng và tĩnh lặng.

渊渊 đọc thế nào?

渊渊 đọc là yuānyuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊渊 là gì?

Âm Hán Việt của 渊渊 là "uyên uyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.