TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渗滤壶

shènlǜhú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滲濾壺

Âm Hán Việt SẤM LỰ HỒ

渗滤壶 nghĩa là Bình pha cà phê lọc.

Nghĩa của 渗滤壶

shènlǜhú

SẤM LỰ HỒphồn thể 滲濾壺
  1. Bình pha cà phê lọc

Câu hỏi thường gặp

渗滤壶 nghĩa là gì?

渗滤壶 (shènlǜhú) nghĩa là Bình pha cà phê lọc.

渗滤壶 đọc thế nào?

渗滤壶 đọc là shènlǜhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 渗滤壶 là gì?

Âm Hán Việt của 渗滤壶 là "sấm lự hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.