TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

港股

Gǎnggǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNG CỔ

港股 nghĩa là cổ phiếu hồng kông.

Nghĩa của 港股

Gǎnggǔ

CẢNG CỔDanh từtên riêng
  1. Cổ phiếu Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

港股 nghĩa là gì?

港股 (gǎnggǔ) nghĩa là cổ phiếu hồng kông.

港股 đọc thế nào?

港股 đọc là Gǎnggǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 港股 là gì?

Âm Hán Việt của 港股 là "cảng cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.