TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游泳圈

yóuyǒngquān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU VỊNH QUYỂN

游泳圈 nghĩa là phao bơi, ống bơi.

Nghĩa của 游泳圈

yóuyǒngquān

DU VỊNH QUYỂNDanh từ
  1. Phao bơi
  2. Ống bơi
  3. ví von, thông tục Mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Câu hỏi thường gặp

游泳圈 nghĩa là gì?

游泳圈 (yóuyǒngquān) nghĩa là phao bơi, ống bơi.

游泳圈 đọc thế nào?

游泳圈 đọc là yóuyǒngquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 游泳圈 là gì?

Âm Hán Việt của 游泳圈 là "du vịnh quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.