TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

游移不定

yóuyíbùdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU DI BẤT ĐỊNH

游移不定 nghĩa là dao động không ngừng, dao động.

Nghĩa của 游移不定

yóuyíbùdìng

DU DI BẤT ĐỊNH
  1. thành ngữ Dao động không ngừng
  2. Dao động
  3. suy nghĩ Lang thang
  4. Chần chừ

Câu hỏi thường gặp

游移不定 nghĩa là gì?

游移不定 (yóuyíbùdìng) nghĩa là dao động không ngừng, dao động.

游移不定 đọc thế nào?

游移不定 đọc là yóuyíbùdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 游移不定 là gì?

Âm Hán Việt của 游移不定 là "du di bất định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.