TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渺运

miǎoyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 渺運

Âm Hán Việt DIỂU VẬN

渺运 nghĩa là xa xôi, cách biệt.

Nghĩa của 渺运

miǎoyùn

DIỂU VẬNphồn thể 渺運
  1. Xa xôi
  2. Cách biệt
  3. Hẻo lánh

Câu hỏi thường gặp

渺运 nghĩa là gì?

渺运 (miǎoyùn) nghĩa là xa xôi, cách biệt.

渺运 đọc thế nào?

渺运 đọc là miǎoyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渺运 là gì?

Âm Hán Việt của 渺运 là "diểu vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.