TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

湖区

Hú Qū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湖區

Âm Hán Việt HỒ KHU

湖区 nghĩa là vùng Hồ, phía bắc nước Anh.

Nghĩa của 湖区

Hú Qū

HỒ KHUphồn thể 湖區tên riêng
  1. Vùng Hồ, phía bắc nước Anh

Câu hỏi thường gặp

湖区 nghĩa là gì?

湖区 (hú qū) nghĩa là vùng Hồ, phía bắc nước Anh.

湖区 đọc thế nào?

湖区 đọc là Hú Qū (pinyin).

Âm Hán Việt của 湖区 là gì?

Âm Hán Việt của 湖区 là "hồ khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.