湿疹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濕疹
湿疹 nghĩa là chàm.
Nghĩa của 湿疹
shīzhěn
Danh từphồn thể 濕疹- Chàm
Câu hỏi thường gặp
湿疹 nghĩa là gì?
湿疹 (shīzhěn) nghĩa là chàm.
湿疹 đọc thế nào?
湿疹 đọc là shīzhěn (pinyin).
Phồn thể: 濕疹
湿疹 nghĩa là chàm.
湿疹 (shīzhěn) nghĩa là chàm.
湿疹 đọc là shīzhěn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.