TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

源码

yuánmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 源碼

Âm Hán Việt NGUYÊN MÃ

源码 nghĩa là mã nguồn.

Nghĩa của 源码

yuánmǎ

NGUYÊN MÃDanh từphồn thể 源碼
  1. Mã nguồn (tin học)

Từ ghép có 源码

Câu hỏi thường gặp

源码 nghĩa là gì?

源码 (yuánmǎ) nghĩa là mã nguồn.

源码 đọc thế nào?

源码 đọc là yuánmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 源码 là gì?

Âm Hán Việt của 源码 là "nguyên mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.