源码
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 源碼
源码 nghĩa là mã nguồn.
Nghĩa của 源码
yuánmǎ
NGUYÊN MÃDanh từphồn thể 源碼- Mã nguồn (tin học)
Từ ghép có 源码
Câu hỏi thường gặp
源码 nghĩa là gì?
源码 (yuánmǎ) nghĩa là mã nguồn.
源码 đọc thế nào?
源码 đọc là yuánmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 源码 là gì?
Âm Hán Việt của 源码 là "nguyên mã".