TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

源起

yuánqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN KHỞI

源起 nghĩa là bắt nguồn.

Nghĩa của 源起

yuánqǐ

NGUYÊN KHỞIĐộng từ
  1. Bắt nguồn

Câu hỏi thường gặp

源起 nghĩa là gì?

源起 (yuánqǐ) nghĩa là bắt nguồn.

源起 đọc thế nào?

源起 đọc là yuánqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 源起 là gì?

Âm Hán Việt của 源起 là "nguyên khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.