TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溴单质

xiùdānzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溴單質

Âm Hán Việt XÚ ĐƠN CHẤT

溴单质 nghĩa là brom phân tử.

Nghĩa của 溴单质

xiùdānzhì

XÚ ĐƠN CHẤTphồn thể 溴單質
  1. Brom phân tử

Câu hỏi thường gặp

溴单质 nghĩa là gì?

溴单质 (xiùdānzhì) nghĩa là brom phân tử.

溴单质 đọc thế nào?

溴单质 đọc là xiùdānzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 溴单质 là gì?

Âm Hán Việt của 溴单质 là "xú đơn chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.