溶酶体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 溶酶體
溶酶体 nghĩa là Lysosome.
Nghĩa của 溶酶体
róngméitǐ
Danh từphồn thể 溶酶體- Lysosome
Câu hỏi thường gặp
溶酶体 nghĩa là gì?
溶酶体 (róngméitǐ) nghĩa là Lysosome.
溶酶体 đọc thế nào?
溶酶体 đọc là róngméitǐ (pinyin).