TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

溻

tā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13

溻 nghĩa là ướt đẫm mồ hôi.

Nghĩa của 溻

tā

  1. quần áo Ướt đẫm mồ hôi

Câu hỏi thường gặp

溻 nghĩa là gì?

溻 (tā) nghĩa là ướt đẫm mồ hôi.

溻 đọc thế nào?

溻 đọc là tā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.