TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤泡

lǜpào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾泡

Âm Hán Việt LỰ BÀO

滤泡 nghĩa là nang lông.

Nghĩa của 滤泡

lǜpào

LỰ BÀOphồn thể 濾泡
  1. Nang lông

Câu hỏi thường gặp

滤泡 nghĩa là gì?

滤泡 (lǜpào) nghĩa là nang lông.

滤泡 đọc thế nào?

滤泡 đọc là lǜpào (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤泡 là gì?

Âm Hán Việt của 滤泡 là "lự bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.