TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滤液

lǜyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濾液

Âm Hán Việt LỰ DỊCH

滤液 nghĩa là dịch lọc.

Nghĩa của 滤液

lǜyè

LỰ DỊCHphồn thể 濾液
  1. Dịch lọc

Câu hỏi thường gặp

滤液 nghĩa là gì?

滤液 (lǜyè) nghĩa là dịch lọc.

滤液 đọc thế nào?

滤液 đọc là lǜyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 滤液 là gì?

Âm Hán Việt của 滤液 là "lự dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.