滤锅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濾鍋
滤锅 nghĩa là rá lọc.
Nghĩa của 滤锅
lǜguō
LỰ OAphồn thể 濾鍋- Rá lọc
Câu hỏi thường gặp
滤锅 nghĩa là gì?
滤锅 (lǜguō) nghĩa là rá lọc.
滤锅 đọc thế nào?
滤锅 đọc là lǜguō (pinyin).
Âm Hán Việt của 滤锅 là gì?
Âm Hán Việt của 滤锅 là "lự oa".