Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
Bạn có thể đạt mục tiêu nếu cố gắng mà không bỏ cuộc.
Nỗ lực kiên trì vượt qua mọi khó khăn.
Câu hỏi thường gặp
滴水穿石 nghĩa là gì?
滴水穿石 (dīshuǐchuānshí) nghĩa là nước chảy đá mòn.
滴水穿石 đọc thế nào?
滴水穿石 đọc là dīshuǐchuānshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴水穿石 là gì?
Âm Hán Việt của 滴水穿石 là "trích thủy xuyên thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.