TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴注

dīzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH CHÚ

滴注 nghĩa là nhỏ vào, truyền dịch.

Nghĩa của 滴注

dīzhù

TRÍCH CHÚĐộng từ
  1. Nhỏ vào
  2. Truyền dịch
  3. Thấm
  4. Cho ăn nhỏ giọt
  5. nghĩa bóng Truyền đạt dần

Câu hỏi thường gặp

滴注 nghĩa là gì?

滴注 (dīzhù) nghĩa là nhỏ vào, truyền dịch.

滴注 đọc thế nào?

滴注 đọc là dīzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴注 là gì?

Âm Hán Việt của 滴注 là "trích chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.