TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漆布

qībù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT BỐ

漆布 nghĩa là vải sơn.

Nghĩa của 漆布

qībù

TẤT BỐ
  1. Vải sơn
  2. Linoleum

Câu hỏi thường gặp

漆布 nghĩa là gì?

漆布 (qībù) nghĩa là vải sơn.

漆布 đọc thế nào?

漆布 đọc là qībù (pinyin).

Âm Hán Việt của 漆布 là gì?

Âm Hán Việt của 漆布 là "tất bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.