漆布
giọng máy của trình duyệt
漆布 nghĩa là vải sơn.
Nghĩa của 漆布
qībù
TẤT BỐ- Vải sơn
- Linoleum
Câu hỏi thường gặp
漆布 nghĩa là gì?
漆布 (qībù) nghĩa là vải sơn.
漆布 đọc thế nào?
漆布 đọc là qībù (pinyin).
Âm Hán Việt của 漆布 là gì?
Âm Hán Việt của 漆布 là "tất bố".