TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漫漫

mànmàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN MẠN

漫漫 nghĩa là dài, dài dằng dặc.

Nghĩa của 漫漫

mànmàn

MẠN MẠNTính từ
  1. Dài
  2. Dài dằng dặc
  3. Mênh mông

Thành ngữ có 漫漫

  • 漫漫长夜 — Đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
  • 长夜漫漫 — Đêm dài bất tận (thành ngữ); tượng trưng chịu đựng lâu dài

Câu hỏi thường gặp

漫漫 nghĩa là gì?

漫漫 (mànmàn) nghĩa là dài, dài dằng dặc.

漫漫 đọc thế nào?

漫漫 đọc là mànmàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 漫漫 là gì?

Âm Hán Việt của 漫漫 là "mạn mạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.